community - community | Ngha ca t community Vietnamese Translation EngToVietcom
4.9
₫201,221
55% off
IDR:452
3+
pieces, extra 3% off
Tax excluded, add at checkout if applicable; Extra
5% off with coins
Item description
community
danh từ - dân, dân chúng, nhân dân (cùng ở một địa phương, quận, huyện, khu phố, tỉnh) =we must work for the welfare of the community+ chúng ta phải làm